Portfolio
Quản lý danh mục đầu tư và theo dõi hiệu suất
Giá trị danh mục
250,000 VND
↑ +8,500 VND (+3.5%) hôm nay
Lợi nhuận/Lỗ
+18,750 VND
7.5% lợi nhuận
Lợi nhuận YTD
+12.3%
Vượt chỉ số: +4.8%
Độ biến động
14.2%
Mức độ rủi ro vừa phải
Phân bổ tài sản
Hiệu suất vs Chỉ số tham chiếu
Danh sách chứng khoán
| Mã chứng khoán | Tên công ty | Số lượng | Giá / Cổ phiếu | Giá trị | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| VNM | Vinamilk | 500 | 82,500 VND | 41.3M VND | +2.5% |
| FPT | FPT Software | 300 | 68,500 VND | 20.6M VND | +4.2% |
| TCB | Techcombank | 200 | 28,400 VND | 5.7M VND | -1.5% |
| BID | BIDV | 400 | 32,100 VND | 12.8M VND | +1.8% |